GirlXinhGaiDep.comGirl Xinh Gái Đẹp
Đọc mỹ phẩm và thành phần

Cách đọc bảng thành phần mỹ phẩm: thứ tự, mốc 1% và những chữ dễ hiểu nhầm

Bảng thành phần xếp theo hàm lượng giảm dần, nhưng dưới mốc 1% thì không còn theo thứ tự. Cách đọc tên INCI, tìm hoạt chất, hương liệu và chữ quảng cáo dễ hiểu nhầm.

Top-down view of a woman's hands holding a small white skincare tube and a magnifying glass over a wooden vanity, soft window light, muted beige tones

Bảng thành phần trên hộp mỹ phẩm được xếp theo hàm lượng giảm dần: chất chiếm nhiều nhất đứng đầu, thường là nước. Nhưng quy tắc này chỉ áp dụng cho các thành phần có hàm lượng từ 1% trở lên; những chất dưới 1% được phép ghi theo thứ tự bất kỳ. Vì vậy, một hoạt chất đứng thứ tám chưa chắc nhiều hơn chất đứng thứ mười hai, và một chiết xuất "quý" đứng sau chất bảo quản gần như chắc chắn chỉ có lượng rất nhỏ.

Đọc bảng thành phần không nhằm biến bạn thành nhà hoá học. Mục tiêu thực tế hơn nhiều: biết sản phẩm chủ yếu làm từ gì, hoạt chất được quảng cáo có đứng ở vị trí đáng kể không, có hương liệu hay cồn khô không nếu da bạn nhạy cảm, và nhận ra những chữ trên bao bì chỉ là ngôn ngữ tiếp thị. Năm phút đọc trước khi mua tiết kiệm được kha khá tiền và vài lần kích ứng.

Tên INCI là gì và vì sao bảng thành phần toàn tiếng Anh, tiếng Latin

Phần lớn mỹ phẩm bán ở Việt Nam ghi thành phần theo hệ INCI (International Nomenclature of Cosmetic Ingredients), bộ tên quốc tế dùng chung để một chất có cùng một tên dù sản phẩm làm ở Hàn, Pháp hay Việt Nam. Nhờ đó bạn có thể đem một tên trên hộp đi tra và so sánh giữa các sản phẩm. Nước được ghi là Aqua hoặc Water, glycerin là Glycerin, vitamin B3 là Niacinamide, axit salicylic là Salicylic Acid.

Chiết xuất thực vật thường ghi bằng tên Latin của cây kèm bộ phận dùng: Camellia Sinensis Leaf Extract là chiết xuất lá trà xanh, Centella Asiatica Extract là rau má. Chất tạo màu ghi theo mã số chỉ màu, bắt đầu bằng CI và năm chữ số, thường ở cuối bảng. Hương liệu tổng hợp hoặc hỗn hợp mùi gộp chung dưới chữ Parfum hoặc Fragrance.

Hiểu ba quy ước này là bạn đã đọc được phần lớn một bảng thành phần. Những tên dài, nhiều âm tiết như Caprylic/Capric Triglyceride hay Cetearyl Alcohol trông đáng sợ nhưng phần lớn là chất làm mềm, chất nhũ hoá rất quen thuộc. Tên hoá học dài không đồng nghĩa với độc hại, cũng như tên thực vật không đồng nghĩa với lành.

Đọc một bảng thành phần theo năm bước

Lấy một lọ kem dưỡng bất kỳ trong nhà và đọc theo thứ tự này:

  1. Nhìn năm đến bảy chất đầu tiên. Đây thường là phần lớn khối lượng sản phẩm: nước, chất giữ ẩm (glycerin, butylene glycol, propanediol), dầu hoặc chất làm mềm, chất nhũ hoá. Chúng quyết định kết cấu: kem đặc hay lỏng, bết hay ráo.
  2. Tìm hoạt chất được quảng cáo. Hộp ghi "serum niacinamide" thì niacinamide nên nằm khá cao trong bảng. Nếu nó đứng sau hàng loạt chiết xuất và chất bảo quản, nhiều khả năng hàm lượng thấp hơn bạn nghĩ.
  3. Tìm mốc chất bảo quản. Phenoxyethanol, ethylhexylglycerin, sodium benzoate, potassium sorbate thường chỉ dùng dưới 1%. Mọi thứ đứng sau chúng gần như chắc chắn cũng dưới 1%.
  4. Đánh dấu thứ da bạn từng phản ứng. Hương liệu (Parfum), tinh dầu (thường ghi tên cây kèm chữ Oil), cồn khô (Alcohol Denat.) là ba nhóm hay gây châm chích cho da nhạy cảm.
  5. Đọc cuối bảng. Chất tạo màu CI, chất chỉnh độ pH (citric acid, sodium hydroxide) và chất chống oxy hoá cho công thức (tocopherol) thường nằm đây với lượng rất nhỏ.

Làm vài lần, bạn sẽ thấy nhiều sản phẩm khác giá, khác bao bì nhưng phần đầu bảng gần như giống nhau. Sự khác biệt thật nằm ở hoạt chất, nồng độ và công thức, thứ mà bảng thành phần chỉ cho biết một phần.

Mốc 1% và giới hạn của việc đoán nồng độ

Theo quy định ghi nhãn mỹ phẩm mà Việt Nam áp dụng theo khối ASEAN, cũng giống quy định của Liên minh châu Âu, thành phần có hàm lượng trên 1% phải xếp theo thứ tự giảm dần, còn thành phần từ 1% trở xuống được ghi theo thứ tự tuỳ ý sau nhóm trên. Nhà sản xuất không bắt buộc ghi phần trăm từng chất, trừ khi họ tự công bố trên mặt hộp, ví dụ "niacinamide 5%".

Từ đó có một mẹo ước lượng: những chất thường chỉ dùng dưới 1%, như chất bảo quản phenoxyethanol (giới hạn tối đa 1% trong mỹ phẩm), là "cột mốc" để chia bảng làm hai nửa. Chiết xuất "vàng 24K", "trứng cá muối" hay "tảo biển sâu" mà nằm sau phenoxyethanol thì chỉ có mặt ở mức tượng trưng.

Nhưng đừng đi xa hơn mức này. Có những hoạt chất hiệu quả ở nồng độ rất thấp: retinol thường dùng ở mức dưới 1%, peptide và một số chất chống oxy hoá cũng vậy. Một chất đứng cuối bảng chưa chắc vô dụng. Điều bảng thành phần nói chắc chắn được là tỉ lệ tương đối; nó không nói được sản phẩm có ổn định không, hoạt chất có thấm vào da không, hay dạng bào chế có hợp với bạn không.

Những chữ trên bao bì dễ hiểu nhầm

Mặt trước hộp là chỗ của tiếp thị, mặt sau mới là chỗ của thông tin. Một số chữ quen thuộc và điều chúng thực sự có nghĩa:

Chữ trên hộpNgười mua hay hiểuThực tế nên hiểu
Không cồn (alcohol-free)Không có chất nào tên alcoholThường chỉ là không có cồn khô (ethanol, Alcohol Denat.). Cồn béo như Cetyl, Stearyl, Cetearyl Alcohol là chất làm mềm, không làm khô da
Không parabenAn toàn hơnSản phẩm vẫn cần chất bảo quản khác. Paraben ở nồng độ cho phép đã được đánh giá an toàn; một số chất thay thế lại dễ gây dị ứng hơn với vài người
Thiên nhiên, hữu cơLành, không kích ứngKhông có định nghĩa pháp lý thống nhất cho mỹ phẩm. Tinh dầu và chiết xuất thực vật vẫn là nguồn gây dị ứng tiếp xúc phổ biến
Không chứa hoá chấtSạchMọi thứ, kể cả nước, đều là hoá chất. Đây là câu tiếp thị không có nội dung
Đã kiểm nghiệm da liễuKhông gây kích ứng cho aiChỉ cho biết có thử trên một nhóm người; không cho biết thử bao nhiêu người, kết quả ra sao
Không gây mụn (non-comedogenic)Chắc chắn không nổi mụnÍt khả năng bít lỗ chân lông theo thử nghiệm của hãng, nhưng phản ứng mỗi người vẫn khác

Điểm chung: các chữ này không sai hẳn, nhưng chúng trả lời câu hỏi khác với câu bạn đang hỏi. Câu bạn cần hỏi là "trong này có thứ da mình từng phản ứng không" và "hoạt chất mình cần có ở vị trí đáng kể không".

Hương liệu, tinh dầu và các chất thơm gây dị ứng

Vì sao hương liệu đáng để ý. Trong các nghiên cứu về viêm da tiếp xúc dị ứng do mỹ phẩm, chất thơm luôn nằm trong nhóm thủ phạm hay gặp nhất. Chữ Parfum có thể là hỗn hợp của hàng chục chất, và bảng thành phần không bắt buộc kể hết.

Một số chất thơm được ghi tên riêng. Ở châu Âu, một danh sách chất thơm dễ gây dị ứng như limonene, linalool, citronellol, geraniol, eugenol phải ghi tên riêng khi vượt ngưỡng quy định. Bạn sẽ thấy các tên này ở cuối bảng của nhiều sản phẩm nhập khẩu. Chúng không nguy hiểm với đa số người, nhưng nếu bạn từng bị bác sĩ xác định dị ứng với một chất cụ thể thì đây là chỗ để soi.

Tinh dầu không phải ngoại lệ. Tinh dầu cam, oải hương, bạc hà, tràm trà chứa chính các chất thơm nói trên. Sản phẩm "không hương liệu tổng hợp nhưng có tinh dầu" vẫn có mùi và vẫn có thể gây kích ứng.

Ai nên chọn không mùi. Da đang kích ứng, da viêm da cơ địa, da quanh mắt và người từng nổi mẩn với mỹ phẩm nên ưu tiên sản phẩm ghi "không hương liệu" (fragrance-free) thay vì "không mùi" (unscented). Hai chữ này khác nhau: "không mùi" đôi khi có thêm chất che mùi.

Đọc bảng thành phần khi da bạn có vấn đề riêng

Với da dầu, dễ nổi mụn, đừng loại một sản phẩm chỉ vì thấy chữ "oil". Nhiều loại dầu nhẹ và ester tổng hợp không bít lỗ chân lông với phần lớn người. Thứ đáng để ý hơn là kết cấu tổng thể: kem rất đặc, nhiều sáp và bơ đứng đầu bảng thường nặng với da dầu trong khí hậu nóng ẩm. Cách chắc nhất vẫn là dùng thử một vùng nhỏ vài tuần.

Với da khô, da đang bong tróc, tìm chất giữ ẩm (glycerin, axit hyaluronic, panthenol) ở đầu bảng và chất khoá ẩm (petrolatum, dimethicone, shea butter, squalane) ở vị trí khá cao. Tránh sản phẩm có cồn khô trong năm vị trí đầu.

Với da nhạy cảm, bảng thành phần càng ngắn càng dễ truy ra thủ phạm khi có chuyện. Một kem dưỡng 12 thành phần dễ quản lý hơn kem có 50 thành phần với mười loại chiết xuất. Nếu đang dùng thử nhiều sản phẩm mới, hãy đưa vào từng thứ một, cách nhau một đến hai tuần, để biết rõ món nào gây phản ứng.

Nếu bác sĩ da liễu đã làm test áp và xác định bạn dị ứng một chất cụ thể, hãy chụp lại tên chất đó bằng tiếng Anh theo đúng cách bác sĩ ghi và đối chiếu từng sản phẩm. Đây là lúc đọc bảng thành phần thật sự quan trọng.

Ví dụ: đọc thử bảng thành phần của một kem dưỡng giả định

Giả sử một lọ "kem dưỡng phục hồi rau má" có bảng thành phần như sau (ví dụ giả định, rút gọn): Water, Glycerin, Caprylic/Capric Triglyceride, Niacinamide, Cetearyl Alcohol, Butylene Glycol, Squalane, Glyceryl Stearate, Panthenol, Ceramide NP, Phenoxyethanol, Centella Asiatica Extract, Sodium Hyaluronate, Ethylhexylglycerin, Xanthan Gum, Tocopherol. Đọc ra được những gì:

  • Nền: nước, glycerin (giữ ẩm), triglyceride từ dầu dừa (làm mềm). Đây là kem dưỡng ẩm dạng nhũ tương bình thường, kết cấu vừa.
  • Hoạt chất đáng kể: niacinamide đứng thứ tư, trước cồn béo và chất nhũ hoá, nên nhiều khả năng ở mức vài phần trăm, đủ để có ý nghĩa.
  • Chất phục hồi hàng rào: squalane, panthenol, ceramide NP. Ceramide đứng sát chất bảo quản nên hàm lượng thấp, chuyện này phổ biến vì ceramide thường dùng ở nồng độ nhỏ.
  • Mốc 1%: phenoxyethanol. Chiết xuất rau má, được in to trên mặt hộp, nằm sau mốc này, tức là dưới 1%.
  • Không thấy: Parfum, tinh dầu, cồn khô. Đây là điểm cộng cho da nhạy cảm.

Kết luận thực tế từ năm phút đọc: đây là kem dưỡng có niacinamide làm chủ lực, rau má chỉ là phần phụ. Nếu bạn mua vì rau má, bạn đang trả tiền cho cái tên. Nếu bạn cần một kem dưỡng dịu, không mùi, có niacinamide, thì sản phẩm này đáng để thử ở một vùng nhỏ trước.

Câu hỏi thường gặp

Thành phần đứng đầu là nước thì sản phẩm có bị "pha loãng" không?

Không. Hầu hết kem, gel, serum, toner cần nước làm nền để hoà tan các chất tan trong nước và tạo kết cấu dễ thoa. Nước đứng đầu là bình thường; điều đáng quan tâm là các chất tiếp theo và hoạt chất có ở nồng độ đủ dùng hay không.

Bảng thành phần trên hộp và trên trang bán hàng khác nhau thì tin cái nào?

Tin bảng in trên bao bì sản phẩm bạn cầm trong tay. Công thức có thể thay đổi theo lô hoặc theo thị trường, trang bán hàng lại hay chép từ nguồn cũ. Nếu khác biệt lớn, ví dụ thiếu hẳn hoạt chất chính, hãy hỏi lại nơi bán và cân nhắc nguồn gốc hàng.

Có ứng dụng tra thành phần chấm điểm an toàn, có nên tin?

Dùng để tra nhanh tên chất và công dụng thì tiện. Nhưng điểm "an toàn" kiểu xanh đỏ thường không tính đến nồng độ và cách dùng, nên dễ báo động giả. Một chất bị gắn nhãn đáng ngại ở nồng độ công nghiệp có thể hoàn toàn bình thường ở mức dùng trong mỹ phẩm.

Paraben có gây ung thư không?

Mối lo này xuất phát từ một nghiên cứu nhỏ đầu những năm 2000 tìm thấy paraben trong mô vú, nhưng nghiên cứu đó không chứng minh quan hệ nhân quả. Các cơ quan đánh giá an toàn mỹ phẩm sau đó vẫn cho phép một số paraben ở nồng độ giới hạn. Nếu bạn vẫn muốn tránh thì cứ chọn, chỉ đừng coi "không paraben" là bằng chứng sản phẩm tốt hơn.

Sản phẩm không có bảng thành phần tiếng Việt có được bán không?

Mỹ phẩm nhập khẩu bán tại Việt Nam phải có nhãn phụ tiếng Việt với các nội dung bắt buộc, trong đó có thành phần. Sản phẩm hoàn toàn không có nhãn phụ là dấu hiệu nên dè chừng về nguồn gốc; chi tiết quy định nên kiểm theo văn bản hiện hành.

Hai sản phẩm có bảng thành phần gần giống nhau thì hiệu quả có như nhau không?

Chưa chắc. Bảng thành phần không ghi nồng độ từng chất, độ pH, kích thước hạt, cách bào chế hay độ ổn định. Hai sản phẩm cùng liệt kê vitamin C có thể khác xa nhau về độ bền và lượng hoạt chất còn lại sau vài tháng mở nắp.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.